D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdisplay case

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

display case

display case
Danh từ
Số nhiều: display cases

Ý nghĩa

Danh từdisplay case

A transparent cabinet, typically made of glass or plastic, used to protect and exhibit objects for public view.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi